Nhảy tới nội dung

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Tổng quan hệ thống​

Q1: Vision Agents là gì?​

Vision Agents là hệ thống phân tích video thông minh sử dụng trí tuệ nhân tạo để tự động nhận diện khuôn mặt, đếm người ra/vào, kiểm tra cuộc họp đầu ca, và giám sát sức khỏe camera. Hệ thống gồm Stream Gateway (thu nhận video), DeepStream Engine (xử lý AI trên GPU), và Platform Backend (quản lý và báo cáo) — xem Tổng quan Vision Agents.

Q2: Hệ thống hỗ trợ những loại camera nào?​

Hệ thống hỗ trợ camera IP có khả năng cung cấp stream qua RTSP hoặc qua API của nhà cung cấp (ví dụ: fcam.vn). Camera cần hỗ trợ codec H.264 hoặc H.265, độ phân giải tối thiểu 1080p (2MP) và có kết nối Internet ổn định.

Q3: Hệ thống có thể xử lý bao nhiêu camera đồng thời?​

Mỗi Stream Gateway instance xử lý tối đa 32 camera stream đồng thời. Hệ thống mở rộng bằng cách thêm Gateway instance — ví dụ 4 gateway hỗ trợ 128 camera, 8 gateway hỗ trợ 256 camera. Khi một gateway đạt > 28/32 stream (87.5% capacity), cần bổ sung thêm instance — xem Chẩn đoán camera — Gateway quá tải.

Q4: Dữ liệu video được lưu trữ ở đâu và trong bao lâu?​

Video được mã hoá H.265 và upload lên storage tương thích S3 (FCloud). Thời gian lưu trữ tuỳ cấu hình của từng tổ chức, thường từ 7-90 ngày. Metadata (event, alert) lưu trên MongoDB và có thể giữ lâu hơn.

Kết nối Camera​

Q5: Camera không kết nối được vào hệ thống, phải làm sao?​

Kiểm tra theo thứ tự:

  1. Camera có đang online không (kiểm tra qua app nhà cung cấp).
  2. API key của nhà cung cấp stream còn hiệu lực không.
  3. Camera đã được gán đúng gateway chưa.
  4. Gateway instance tương ứng có đang chạy không (kiểm tra heartbeat).
  5. Bandwidth mạng tại vị trí camera (cần ≥ 4 Mbps cho 1080p).

Xem thêm quy trình đầy đủ tại Chẩn đoán camera — Camera mất kết nối.

Q6: Camera báo lỗi "STREAM_UNAVAILABLE", xử lý như thế nào?​

Lỗi này xảy ra khi Stream Gateway không lấy được stream URL từ nhà cung cấp:

  1. Kiểm tra khoá API của nhà cung cấp stream trong cấu hình camera.
  2. Xác nhận camera vẫn online trên hệ thống nhà cung cấp.
  3. Thử restart stream.
  4. Nếu vẫn lỗi, kiểm tra lại thông tin định danh camera theo hệ thống nhà cung cấp.

Q7: Tại sao camera đột nhiên mất kết nối rồi tự kết nối lại?​

Đây là hành vi bình thường do cơ chế stream refresh — không phải sự cố. Xem giải thích đầy đủ tại Chẩn đoán camera.

Chất lượng Stream​

Q8: Video bị giật/lag khi xem trên Portal, nguyên nhân là gì?​

Các nguyên nhân phổ biến:

  • Bandwidth mạng camera: kiểm tra tốc độ upload tại vị trí camera.
  • Gateway quá tải: kiểm tra capacity (nếu gần 32/32 stream).
  • Trình duyệt: thử refresh hoặc dùng trình duyệt khác.
  • Codec không tương thích: video H.265 có thể cần codec bổ sung trên một số trình duyệt.

Q9: Hệ thống báo "STREAM_FREEZE", camera có bị hỏng không?​

Không nhất thiết. Lỗi đóng băng nghĩa là video lặp khung hình trong thời gian dài, thường do mất kết nối mạng tạm thời, firmware camera bị treo, hoặc bandwidth không đủ. Thử restart stream trước; nếu vẫn lỗi thì kiểm tra vật lý camera — xem Chẩn đoán camera.

Q10: Làm sao biết camera đang hoạt động tốt?​

Mỗi camera có trạng thái sức khoẻ hiển thị trên Portal (bình thường / cần kiểm tra kèm mô tả lỗi) — xem Quản lý camera — Giám sát trạng thái.

Độ chính xác AI​

Q11: Cuộc họp đầu ca có diễn ra nhưng hệ thống báo MISSING?​

Kiểm tra theo thứ tự:

  1. Camera có đang ghi hình phòng họp không (kiểm tra trạng thái stream).
  2. ROI có bao phủ khu vực bàn họp không.
  3. Ánh sáng phòng họp có đủ không (VLM cần thấy rõ người).
  4. Lịch trình trong cấu hình task có đúng giờ ca không.
  5. Video chunk có được upload lên lưu trữ không (kiểm tra Data Summary — xem Cấu hình task AI).

Q12: Chu kỳ lấy mẫu của DeepStream nghĩa là gì? Có ảnh hưởng độ chính xác không?​

DeepStream chỉ xử lý một phần khung hình thay vì toàn bộ khung liên tiếp, giúp tối ưu hiệu năng đáng kể (thời gian xử lý giảm từ hàng chục phút xuống ~6 phút/site). Độ chính xác giảm không đáng kể vì người di chuyển chậm — vẫn bắt được trong các frame được xử lý.

Báo cáo và Dữ liệu​

Q13: Báo cáo hiển thị theo timezone nào?​

Tất cả báo cáo hiển thị theo timezone Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh, UTC+7).

Q14: Làm sao xuất báo cáo ra file Excel/CSV?​

Dùng nút Xuất CSV trên từng loại báo cáo — xem Tạo và xuất báo cáo. File CSV mở trực tiếp được trong Excel.

Q15: Dữ liệu báo cáo bị trống mặc dù camera đang chạy?​

Kiểm tra theo thứ tự:

  1. Camera có được gán task tương ứng không (đếm người / kiểm tra cuộc họp).
  2. Task có lịch trình đúng giờ không.
  3. Task có đang ở trạng thái hoạt động không.
  4. Stream Gateway có đang ghi video cho camera đó không (kiểm tra Data Summary).
  5. Video có đang được xử lý AI không.

Q16: Tại sao cùng ngày nhưng số liệu thay đổi khi query lại?​

Hệ thống xử lý video theo batch — video được upload lên lưu trữ rồi mới được phân tích. Nếu xem báo cáo ngay trong ngày, có thể một phần video chưa xử lý xong nên số liệu chưa đầy đủ. Số liệu ổn định sau khi toàn bộ video của ngày đó đã phân tích xong (thường là ngày hôm sau). Đây là hành vi bình thường, không phải lỗi — xem thêm Tạo và xuất báo cáo — Lưu ý.

Tích hợp API​

Q17: API xác thực bằng phương thức nào?​

Hệ thống dùng Keycloak cho authentication. Mọi API request cần kèm Bearer token trong header, lấy từ endpoint xác thực tương ứng của môi trường triển khai.

Q18: API có giới hạn request rate không?​

Hiện tại API không áp dụng rate limiting cứng, nhưng report endpoint với khoảng ngày rộng (> 30 ngày) có thể chậm. Khuyến nghị không gọi quá 100 request/phút cho report endpoint.

Q19: Webhook có được hỗ trợ không?​

Stream Gateway gửi webhook nội bộ đến Platform Backend khi có video segment mới, lỗi chất lượng stream, hoặc camera đổi trạng thái. Webhook đến hệ thống bên ngoài hiện chưa được hỗ trợ trực tiếp; có thể tích hợp qua subscribe event từ MongoDB Change Streams hoặc RabbitMQ.

Chưa tìm thấy câu trả lời?​

Liên hệ đội hỗ trợ kỹ thuật FPT AI — support@fpt.ai / Hotline 1800 6139.