Tra cứu các loại báo cáo (Report Types Reference)
Bản nháp gốc mô tả tham số/cột dữ liệu cho 3 loại báo cáo tách biệt (Customer Traffic, Customer Presence, Check Meeting). Trên Portal thực tế, đây là một form chung tham số hoá qua Event Type — xem Tạo và xuất báo cáo cho cấu trúc form thực tế. Đã xác nhận trực tiếp (2026-07-21) rằng dropdown Event Type có đúng 5 giá trị, trùng với danh sách Detection Event khi tạo task: Đếm người, People Tracking, Restricted Area Alert, Đếm người body, Check họp đầu ca — không phải 3 giá trị "Customer Traffic/Customer Presence/Check Meeting" như bản nháp gốc giả định. Chưa hoàn thành được một lượt Generate báo cáo trọn vẹn (bị chặn bởi trường Location bắt buộc chưa chọn được đúng cách trong lượt kiểm tra này) nên cột dữ liệu đầu ra thực tế và định dạng CSV vẫn chưa xác nhận được — bảng bên dưới giữ nguyên nội dung bản nháp gốc như một giả thuyết, ánh xạ theo Event Type tương ứng gần nhất.
Tra cứu tham số đầu vào và các trường dữ liệu, theo giả thuyết ánh xạ mỗi "loại báo cáo" gốc sang một giá trị Event Type trong form Report chung — xem hướng dẫn thao tác tại Tạo và xuất báo cáo.
Giá trị Event Type đã xác nhận
| Event Type | Ánh xạ giả thuyết sang "loại báo cáo" gốc |
|---|---|
| Đếm người | Customer Traffic / Customer Presence (giả thuyết) |
| People Tracking | (không có ánh xạ trong bản nháp gốc) |
| Restricted Area Alert | (không có ánh xạ trong bản nháp gốc — xem Kiểm tra vùng giới hạn) |
| Đếm người body | (không có ánh xạ trong bản nháp gốc) |
| Check họp đầu ca | Check Meeting (giả thuyết) |
Tham số đ ầu vào chung (form Report)
Áp dụng cho mọi Event Type — xem chi tiết tại Tạo và xuất báo cáo:
| Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Event Type | Có | Loại sự kiện/báo cáo |
| Customer Type | Có | All / Customer / Others |
| Data Type | Có | Raw / Aggregate |
| Region / Area / Brand | Không | Bộ lọc địa điểm theo cấp bậc |
| Location | Có | Địa điểm cụ thể |
| Date range | Có | Today / Last 7 days / Last 30 days / tuỳ chỉnh From-To |
Customer Traffic (Lưu lượng khách hàng) — giả thuyết, cần xác minh
Bảng chi tiết (Data Type = Aggregate)
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Vùng miền, Khu vực, Thương hiệu, Mã trung tâm chi phí, Địa điểm | Metadata địa điểm |
| Ngày | DD/MM/YYYY |
| Ca | Ca làm việc (Ca 1, Ca 2, ...) |
| Tổng số khách | Tổng số khách duy nhất |
Customer Presence (Hiện diện khách hàng) — giả thuyết, cần xác minh
Bảng dữ liệu (Data Type = Raw)
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Địa điểm, Mã trung tâm chi phí, Thương hiệu | Metadata địa điểm |
| Ngày | DD/MM/YYYY |
| Ca | Ca làm việc |
| Mã nhận dạng | Mã nhận dạng khách hàng |
| Xuất hiện đầu tiên / cuối cùng | HH:MM AM/PM |
| Thời lượng | HH:MM:SS |
Check Meeting (Kiểm tra cuộc họp) — giả thuyết, cần xác minh
Tương ứng Event Type = Check họp đầu ca — xem Cấu hình task AI.
Trạng thái tuân thủ
| Trạng thái | Mô tả |
|---|---|
| Đúng giờ | Tổ chức đúng giờ (trong khoảng cho phép từ đầu ca) |
| Trễ | Tổ chức nhưng sau khoảng thời gian cho phép |
| Không tổ chức | Không phát hiện cuộc họp nào trong ca |
Bảng chi tiết
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Vùng miền, Khu vực, Thương hiệu, Mã trung tâm chi phí, Địa điểm | Metadata địa điểm |
| Ngày, Ca | — |
| Thời gian họp | Trống nếu không tổ chức |
| Thời lượng họp | Trống nếu không tổ chức |
| Số người tham gia | — |
| Trạng thái | Đúng giờ / Trễ / Không tổ chức |
Chưa xác nhận — cần lượt walkthrough tiếp theo
- Cột dữ liệu đầu ra thực tế sau khi nhấn Generate (trường Location bắt buộc chưa chọn thành công trong các lượt kiểm tra đã thử — cần thao tác thủ công để hoàn tất một lượt Generate thật).
- Định dạng file CSV xuất ra.
Execution Report và Usage Reporting (2 trang con khác trong mục Reports) đã được kiểm tra và có tài liệu riêng — xem Tạo và xuất báo cáo.